Wetrack lite 4G là mẫu sản phẩm được ra mắt năm 2025 là sự nâng cấp từ mẫu định vị Wetrack lite 2G bán chạy nhất Tại Việt Nam trước đây
Phiên bản Wetrack lite 4G sử dụng công nghệ truyền tin 4G mới nhất hiện nay giúp bạn giám sát vị trí của xe chính xác tức thì
ƯU ĐIỂM CỦA ĐỊNH VỊ WETRACK LITE 4G
Không hao bình Acquy nhờ cảm biến thông minh
Kích thước nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt kín đáo
An Toàn tuyệt đối khi gắn định vị vào xe
Phần mềm 100% Việt Nam có cả trên điện thoại và máy tính bảo mật thông tin tốt
Thiết bị có khả năng chống nước IP65

TÍNH NĂNG
1- Xác định chính xác vị trí của phương tiện từ xa (Chuẩn đến số nhà, tên hẻm, ngách, ngõ …)
2- Xem lại lịch sử lộ trình di chuyển của xe trong vòng 90 ngày
3- Biết được quãng đường & vận tốc xe đã đi
4- Biết được vị trí xe đã dừng / đỗ ở những đâu và thời gian bao lâu
5- Gửi tin nhắn về số điện thoại hoặc ứng dụng khi thiết bị định vị bị tháo, cắt khỏi xe hoặc pin yếu
6- Cảnh báo xe chạy quá tốc độ giới hạn
7- Cảnh báo rung lắc khi xe ở trạng thái tắt khóa

PHẦN MỀM QUẢN LÝ PHƯƠNG TIỆN
Bạn có thể quản lý xe xe máy, ô tô từ xa thông qua ứng dụng trên điện thoại di động và máy tính rất dễ dàng và thuận tiện
Hiện Aiovina đã có phần mềm miễn phí trên cả 2 hệ điều hành IOS & Android


THÔNG TIN KỸ THUẬT
| Tần số GSM | 850/900/1800/1900 MHz |
| GPRS | Công nghệ 4G |
| Ký ức | 32 + 32Mb |
| Đầu ra tối đa | GSM850 / GSM900: 33 ± 3dBm GSM1800 / GSM1900: 30 ± 3Bm |
| Lỗi tần số tối đa | ± 0,1ppm |
| Nhận độ nhạy | Loại II RBER2% (- 102dBm) |
| Chipset | Chip GPS độ nhạy cao |
| Tần số | L1,1575,42 MHz |
| Vị trí chính xác | <10 mét |
| Độ nhạy | -165dBm |
| Nhạy cảm | -148dBm |
| TTFF (bầu trời rộng mở) | Trung bình hot start≤1 giây trung bình khởi động lạnh≤32 giây |
| Ăng-ten GSM / GPS | Tích hợp ăng-ten GSM bốn băng tần, ăng-ten GPS GPS |
| Chỉ dẫn | GPS (màu xanh), GSM (màu xanh lá cây) |
| Điện áp làm việc / dòng điện | 9-90VDC / 32mA (12VDC) 18mA (24 VDC) |
| Pin | Dưới 5mA |
| Nhiệt độ hoạt động | -20oC 70oC |
| Tỷ lệ chống thấm nước | IPX5 |
| Trọng lượng thiết bị | 26,6g |
| Kích thước thiết bị | 73,8 (L) × 25,9 (W) × 12,2 (H) mm |











